Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

妊娠 (にんしん) — mang thai, thai nghén, nhâm thân

妊にん娠しん mang thai
Tần suất #3231 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ninshin

にんしん
Pitch にんしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 妊娠

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mang thai
  • thai nghén
  • nhâm thân

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

妊娠する

にんしんする

妊娠します

にんしんします

Present negative

妊娠しない

にんしんしない

妊娠しません

にんしんしません

Past

妊娠した

にんしんした

妊娠しました

にんしんしました

Past negative

妊娠しなかった

にんしんしなかった

妊娠しませんでした

にんしんしませんでした

Te-form

妊娠して

にんしんして

妊娠しまして

にんしんしまして

Potential

妊娠できる

にんしんできる

妊娠できます

にんしんできます

Potential negative

妊娠できない

にんしんできない

妊娠できません

にんしんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.