避妊 (ひにん) — contraception, birth control
避妊
contraception
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
hinin
ひにん
Ghi nhớ 避妊
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- contraception
- birth control
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
避妊する ひにんする |
避妊します ひにんします |
| Present negative |
避妊しない ひにんしない |
避妊しません ひにんしません |
| Past |
避妊した ひにんした |
避妊しました ひにんしました |
| Past negative |
避妊しなかった ひにんしなかった |
避妊しませんでした ひにんしませんでした |
| Te-form |
避妊して ひにんして |
避妊しまして ひにんしまして |
| Potential |
避妊できる ひにんできる |
避妊できます ひにんできます |
| Potential negative |
避妊できない ひにんできない |
避妊できません ひにんできません |