Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

避妊 (ひにん) — contraception, birth control

避ひ妊にん contraception
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

hinin

ひにん
Post

Ghi nhớ 避妊

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • contraception
  • birth control

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

避妊する

ひにんする

避妊します

ひにんします

Present negative

避妊しない

ひにんしない

避妊しません

ひにんしません

Past

避妊した

ひにんした

避妊しました

ひにんしました

Past negative

避妊しなかった

ひにんしなかった

避妊しませんでした

ひにんしませんでした

Te-form

避妊して

ひにんして

避妊しまして

ひにんしまして

Potential

避妊できる

ひにんできる

避妊できます

ひにんできます

Potential negative

避妊できない

ひにんできない

避妊できません

ひにんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.