Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

において (において) — at (a time or place), in, on

において at (a time or place)
Tần suất #303 Lớp 2 4 ký tự expression

nioite

において
Post

Ghi nhớ において

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • at (a time or place)
  • in
  • on

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ばしょや 時(とき)を あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.