事実 (じじつ) — sự thật, sự kiện
事実
sự thật
Tần suất #304
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). adverb
noun
jijitsu
じじつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じじつ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 事実
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự thật
- sự kiện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 本当に あった こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
原因を探す時は、質問の回数より、確かめられる事実が大切です。
Gen'in o sagasu toki wa, shitsumon no kaisuu yori, tashikamerareru jijitsu ga taisetsu desu.
When looking for a cause, verifiable facts matter more than the number of questions.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目