Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

によって (によって) — according to, due to, by (means of)

によって according to
Tần suất #214 Lớp 2 4 ký tự expression

niyotte

によって
Post

Ghi nhớ によって

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • according to
  • due to
  • by (means of)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. なにが もとに なるかや、わけを あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.