によって (によって) — according to, due to, by (means of)
によって
according to
Ghi nhớ によって
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- according to
- due to
- by (means of)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なにが もとに なるかや、わけを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
住んでいる場所や季節によって、食べ物や仕事は違いました。
Sunde iru basho ya kisetsu ni yotte, tabemono ya shigoto wa chigaimashita.
Food and work differed depending on where people lived and the season.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 土の器と、一粒の米