(しょ) — sách, thư (văn bản)

しょ sách
Tần suất #216 Lớp 2 1 ký tự noun

sho

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sách
  • thư (văn bản)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.