伸び (のび) — sự tăng trưởng, sự kéo dãn, sự vươn
伸び
sự tăng trưởng
Tần suất #3666
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n)
nobi
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のび[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- sự tăng trưởng
- sự kéo dãn
- sự vươn