Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

伸びる (のびる) — kéo dài, vươn dài, phát triển

伸のびる kéo dài
Tần suất #1948 3 ký tự ichidan verb intransitive

nobiru

のびる
Pitch のびる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 伸びる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kéo dài
  • vươn dài
  • phát triển

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものが 長(なが)く なったり、大(おお)きく なったり する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

伸びる

のびる

伸びます

のびます

Present negative

伸びない

のびない

伸びません

のびません

Past

伸びた

のびた

伸びました

のびました

Past negative

伸びなかった

のびなかった

伸びませんでした

のびませんでした

Te-form

伸びて

のびて

伸びまして

のびまして

Potential

伸びられる

のびられる

伸びられます

のびられます

Potential negative

伸びられない

のびられない

伸びられません

のびられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.