伸びる (のびる) — kéo dài, vươn dài, phát triển
伸びる
kéo dài
Tần suất #1948
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
nobiru
のびる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のびる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 伸びる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kéo dài
- vươn dài
- phát triển
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものが 長く なったり、大きく なったり する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
伸びる のびる |
伸びます のびます |
| Present negative |
伸びない のびない |
伸びません のびません |
| Past |
伸びた のびた |
伸びました のびました |
| Past negative |
伸びなかった のびなかった |
伸びませんでした のびませんでした |
| Te-form |
伸びて のびて |
伸びまして のびまして |
| Potential |
伸びられる のびられる |
伸びられます のびられます |
| Potential negative |
伸びられない のびられない |
伸びられません のびられません |