Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

伸ばす (のばす) — kéo dài, duỗi ra, nuôi dài

伸のばす kéo dài
Tần suất #2234 3 ký tự godan verb (-su) transitive

nobasu

のばす
Pitch のばす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 伸ばす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kéo dài
  • duỗi ra
  • nuôi dài

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを ひっぱって ながく する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

伸ばす

のばす

伸ばします

のばします

Present negative

伸ばさない

のばさない

伸ばしません

のばしません

Past

伸ばした

のばした

伸ばしました

のばしました

Past negative

伸ばさなかった

のばさなかった

伸ばしませんでした

のばしませんでした

Te-form

伸ばして

のばして

伸ばしまして

のばしまして

Potential

伸ばせる

のばせる

伸ばせます

のばせます

Potential negative

伸ばせない

のばせない

伸ばせません

のばせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.