脳梗塞 (のうこうそく) — nhồi máu não, đột quỵ, não ngạnh tắc

のうこうそく nhồi máu não
3 ký tự 漢語 kango noun

noukousoku

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhồi máu não
  • đột quỵ
  • não ngạnh tắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.