Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

脳梗塞 (のうこうそく) — nhồi máu não, đột quỵ, não ngạnh tắc

脳のう梗こう塞そく nhồi máu não
3 ký tự 漢語 kango noun

noukousoku

のうこうそく
Pitch のうこうそく[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 脳梗塞

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhồi máu não
  • đột quỵ
  • não ngạnh tắc

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.