閉塞 (へいそく) — tắc nghẽn, bế tắc, bít tắc
閉塞
tắc nghẽn
Tần suất #9213
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
heisoku
へいそく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へいそく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 閉塞
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tắc nghẽn
- bế tắc
- bít tắc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
閉塞する へいそくする |
閉塞します へいそくします |
| Present negative |
閉塞しない へいそくしない |
閉塞しません へいそくしません |
| Past |
閉塞した へいそくした |
閉塞しました へいそくしました |
| Past negative |
閉塞しなかった へいそくしなかった |
閉塞しませんでした へいそくしませんでした |
| Te-form |
閉塞して へいそくして |
閉塞しまして へいそくしまして |
| Potential |
閉塞できる へいそくできる |
閉塞できます へいそくできます |
| Potential negative |
閉塞できない へいそくできない |
閉塞できません へいそくできません |