Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

閉塞 (へいそく) — tắc nghẽn, bế tắc, bít tắc

閉へい塞そく tắc nghẽn
Tần suất #9213 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

heisoku

へいそく
Pitch へいそく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 閉塞

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tắc nghẽn
  • bế tắc
  • bít tắc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

閉塞する

へいそくする

閉塞します

へいそくします

Present negative

閉塞しない

へいそくしない

閉塞しません

へいそくしません

Past

閉塞した

へいそくした

閉塞しました

へいそくしました

Past negative

閉塞しなかった

へいそくしなかった

閉塞しませんでした

へいそくしませんでした

Te-form

閉塞して

へいそくして

閉塞しまして

へいそくしまして

Potential

閉塞できる

へいそくできる

閉塞できます

へいそくできます

Potential negative

閉塞できない

へいそくできない

閉塞できません

へいそくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.