洗脳 (せんのう) — tẩy não
洗脳
tẩy não
Tần suất #6982
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sennou
せんのう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんのう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 洗脳
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tẩy não
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
洗脳する せんのうする |
洗脳します せんのうします |
| Present negative |
洗脳しない せんのうしない |
洗脳しません せんのうしません |
| Past |
洗脳した せんのうした |
洗脳しました せんのうしました |
| Past negative |
洗脳しなかった せんのうしなかった |
洗脳しませんでした せんのうしませんでした |
| Te-form |
洗脳して せんのうして |
洗脳しまして せんのうしまして |
| Potential |
洗脳できる せんのうできる |
洗脳できます せんのうできます |
| Potential negative |
洗脳できない せんのうできない |
洗脳できません せんのうできません |