Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

洗脳 (せんのう) — tẩy não

洗せん脳のう tẩy não
Tần suất #6982 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sennou

せんのう
Pitch せんのう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 洗脳

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tẩy não

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

洗脳する

せんのうする

洗脳します

せんのうします

Present negative

洗脳しない

せんのうしない

洗脳しません

せんのうしません

Past

洗脳した

せんのうした

洗脳しました

せんのうしました

Past negative

洗脳しなかった

せんのうしなかった

洗脳しませんでした

せんのうしませんでした

Te-form

洗脳して

せんのうして

洗脳しまして

せんのうしまして

Potential

洗脳できる

せんのうできる

洗脳できます

せんのうできます

Potential negative

洗脳できない

せんのうできない

洗脳できません

せんのうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.