要塞 (ようさい) — pháo đài, thành lũy, yếu tái

ようさい pháo đài
Tần suất #9571 2 ký tự 漢語 kango noun

yousai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pháo đài
  • thành lũy
  • yếu tái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.