臨む (のぞむ) — đối mặt, tham dự, đương đầu
臨む
đối mặt
Tần suất #3782
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
nozomu
のぞむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のぞむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 臨む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đối mặt
- tham dự
- đương đầu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
臨む のぞむ |
臨みます のぞみます |
| Present negative |
臨まない のぞまない |
臨みません のぞみません |
| Past |
臨んだ のぞんだ |
臨みました のぞみました |
| Past negative |
臨まなかった のぞまなかった |
臨みませんでした のぞみませんでした |
| Te-form |
臨んで のぞんで |
臨みまして のぞみまして |
| Potential |
臨める のぞめる |
臨めます のぞめます |
| Potential negative |
臨めない のぞめない |
臨めません のぞめません |