Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

臨む (のぞむ) — đối mặt, tham dự, đương đầu

臨のぞむ đối mặt
Tần suất #3782 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive

nozomu

のぞむ
Pitch のぞむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 臨む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đối mặt
  • tham dự
  • đương đầu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

臨む

のぞむ

臨みます

のぞみます

Present negative

臨まない

のぞまない

臨みません

のぞみません

Past

臨んだ

のぞんだ

臨みました

のぞみました

Past negative

臨まなかった

のぞまなかった

臨みませんでした

のぞみませんでした

Te-form

臨んで

のぞんで

臨みまして

のぞみまして

Potential

臨める

のぞめる

臨めます

のぞめます

Potential negative

臨めない

のぞめない

臨めません

のぞめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.