臨床 (りんしょう) — lâm sàng

りんしょう lâm sàng
Tần suất #3536 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

rinshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lâm sàng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.