Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

演習 (えんしゅう) — diễn tập, thực hành, bài tập

演えん習しゅう diễn tập
Tần suất #3783 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

enshuu

えんしゅう
Pitch えんしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 演習

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • diễn tập
  • thực hành
  • bài tập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

演習する

えんしゅうする

演習します

えんしゅうします

Present negative

演習しない

えんしゅうしない

演習しません

えんしゅうしません

Past

演習した

えんしゅうした

演習しました

えんしゅうしました

Past negative

演習しなかった

えんしゅうしなかった

演習しませんでした

えんしゅうしませんでした

Te-form

演習して

えんしゅうして

演習しまして

えんしゅうしまして

Potential

演習できる

えんしゅうできる

演習できます

えんしゅうできます

Potential negative

演習できない

えんしゅうできない

演習できません

えんしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.