演習 (えんしゅう) — diễn tập, thực hành, bài tập
演習
diễn tập
Tần suất #3783
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
enshuu
えんしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
えんしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 演習
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- diễn tập
- thực hành
- bài tập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
演習する えんしゅうする |
演習します えんしゅうします |
| Present negative |
演習しない えんしゅうしない |
演習しません えんしゅうしません |
| Past |
演習した えんしゅうした |
演習しました えんしゅうしました |
| Past negative |
演習しなかった えんしゅうしなかった |
演習しませんでした えんしゅうしませんでした |
| Te-form |
演習して えんしゅうして |
演習しまして えんしゅうしまして |
| Potential |
演習できる えんしゅうできる |
演習できます えんしゅうできます |
| Potential negative |
演習できない えんしゅうできない |
演習できません えんしゅうできません |