塗り (ぬり) — sơn, việc sơn phết, lớp phủ

sơn
Tần suất #7421 2 ký tự noun

nuri

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sơn
  • việc sơn phết
  • lớp phủ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.