塗装 (とそう) — sơn phủ, phủ sơn, đồ trang
塗装
sơn phủ
Tần suất #4453
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tosou
とそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 塗装
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sơn phủ
- phủ sơn
- đồ trang
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
塗装する とそうする |
塗装します とそうします |
| Present negative |
塗装しない とそうしない |
塗装しません とそうしません |
| Past |
塗装した とそうした |
塗装しました とそうしました |
| Past negative |
塗装しなかった とそうしなかった |
塗装しませんでした とそうしませんでした |
| Te-form |
塗装して とそうして |
塗装しまして とそうしまして |
| Potential |
塗装できる とそうできる |
塗装できます とそうできます |
| Potential negative |
塗装できない とそうできない |
塗装できません とそうできません |