Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

塗装 (とそう) — sơn phủ, phủ sơn, đồ trang

塗と装そう sơn phủ
Tần suất #4453 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tosou

とそう
Pitch とそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 塗装

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sơn phủ
  • phủ sơn
  • đồ trang

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

塗装する

とそうする

塗装します

とそうします

Present negative

塗装しない

とそうしない

塗装しません

とそうしません

Past

塗装した

とそうした

塗装しました

とそうしました

Past negative

塗装しなかった

とそうしなかった

塗装しませんでした

とそうしませんでした

Te-form

塗装して

とそうして

塗装しまして

とそうしまして

Potential

塗装できる

とそうできる

塗装できます

とそうできます

Potential negative

塗装できない

とそうできない

塗装できません

とそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.