塗る (ぬる) — sơn, phết, bôi

sơn
Tần suất #3303 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

nuru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sơn
  • phết
  • bôi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.