塗る (ぬる) — sơn, phết, bôi
塗る
sơn
Tần suất #3303
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
nuru
ぬる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぬる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 塗る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sơn
- phết
- bôi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
塗る ぬる |
塗ります ぬります |
| Present negative |
塗らない ぬらない |
塗りません ぬりません |
| Past |
塗った ぬった |
塗りました ぬりました |
| Past negative |
塗らなかった ぬらなかった |
塗りませんでした ぬりませんでした |
| Te-form |
塗って ぬって |
塗りまして ぬりまして |
| Potential |
塗れる ぬれる |
塗れます ぬれます |
| Potential negative |
塗れない ぬれない |
塗れません ぬれません |