不透明 (ふとうめい) — không rõ ràng, mờ đục, bất minh

とうめい không rõ ràng
Tần suất #7422 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

futoumei

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • không rõ ràng
  • mờ đục
  • bất minh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.