創設 (そうせつ) — sáng lập, thành lập, sáng thiết
創設
sáng lập
Tần suất #3302
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sousetsu
そうせつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうせつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 創設
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sáng lập
- thành lập
- sáng thiết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
創設する そうせつする |
創設します そうせつします |
| Present negative |
創設しない そうせつしない |
創設しません そうせつしません |
| Past |
創設した そうせつした |
創設しました そうせつしました |
| Past negative |
創設しなかった そうせつしなかった |
創設しませんでした そうせつしませんでした |
| Te-form |
創設して そうせつして |
創設しまして そうせつしまして |
| Potential |
創設できる そうせつできる |
創設できます そうせつできます |
| Potential negative |
創設できない そうせつできない |
創設できません そうせつできません |