創設 (そうせつ) — sáng lập, thành lập, sáng thiết

そうせつ sáng lập
Tần suất #3302 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sousetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sáng lập
  • thành lập
  • sáng thiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.