溺れる (おぼれる) — chết đuối, đắm chìm, nghiện
溺れる
chết đuối
Tần suất #10332
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
oboreru
おぼれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おぼれる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 溺れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chết đuối
- đắm chìm
- nghiện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
溺れる おぼれる |
溺れます おぼれます |
| Present negative |
溺れない おぼれない |
溺れません おぼれません |
| Past |
溺れた おぼれた |
溺れました おぼれました |
| Past negative |
溺れなかった おぼれなかった |
溺れませんでした おぼれませんでした |
| Te-form |
溺れて おぼれて |
溺れまして おぼれまして |
| Potential |
溺れられる おぼれられる |
溺れられます おぼれられます |
| Potential negative |
溺れられない おぼれられない |
溺れられません おぼれられません |