Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

溺れる (おぼれる) — chết đuối, đắm chìm, nghiện

溺おぼれる chết đuối
Tần suất #10332 3 ký tự ichidan verb intransitive

oboreru

おぼれる
Pitch おぼれる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 溺れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chết đuối
  • đắm chìm
  • nghiện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

溺れる

おぼれる

溺れます

おぼれます

Present negative

溺れない

おぼれない

溺れません

おぼれません

Past

溺れた

おぼれた

溺れました

おぼれました

Past negative

溺れなかった

おぼれなかった

溺れませんでした

おぼれませんでした

Te-form

溺れて

おぼれて

溺れまして

おぼれまして

Potential

溺れられる

おぼれられる

溺れられます

おぼれられます

Potential negative

溺れられない

おぼれられない

溺れられません

おぼれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.