Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

驚かす (おどろかす) — làm kinh ngạc, làm giật mình

驚おどろかす làm kinh ngạc
Tần suất #6316 3 ký tự godan verb (-su) transitive

odorokasu

おどろかす
Pitch おどろかす[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 驚かす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm kinh ngạc
  • làm giật mình

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

驚かす

おどろかす

驚かします

おどろかします

Present negative

驚かさない

おどろかさない

驚かしません

おどろかしません

Past

驚かした

おどろかした

驚かしました

おどろかしました

Past negative

驚かさなかった

おどろかさなかった

驚かしませんでした

おどろかしませんでした

Te-form

驚かして

おどろかして

驚かしまして

おどろかしまして

Potential

驚かせる

おどろかせる

驚かせます

おどろかせます

Potential negative

驚かせない

おどろかせない

驚かせません

おどろかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.