驚かす (おどろかす) — làm kinh ngạc, làm giật mình
驚かす
làm kinh ngạc
Tần suất #6316
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
odorokasu
おどろかす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おどろかす[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 驚かす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm kinh ngạc
- làm giật mình
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
驚かす おどろかす |
驚かします おどろかします |
| Present negative |
驚かさない おどろかさない |
驚かしません おどろかしません |
| Past |
驚かした おどろかした |
驚かしました おどろかしました |
| Past negative |
驚かさなかった おどろかさなかった |
驚かしませんでした おどろかしませんでした |
| Te-form |
驚かして おどろかして |
驚かしまして おどろかしまして |
| Potential |
驚かせる おどろかせる |
驚かせます おどろかせます |
| Potential negative |
驚かせない おどろかせない |
驚かせません おどろかせません |