全日本 (ぜんにほん) — toàn Nhật Bản, toàn quốc Nhật
全日本
toàn Nhật Bản
Tần suất #6317
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
noun
Từ loại (JMdict: n, pref)
zennihon
Nghĩa
- toàn Nhật Bản
- toàn quốc Nhật