縄張り (なわばり) — stretching a rope around, roping off, cordoning off
縄張り
stretching a rope around
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
nawabari
なわばり
Ghi nhớ 縄張り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- stretching a rope around
- roping off
- cordoning off
- demarcation
- one's turf
- domain
- territory
- jurisdiction
- sphere of influence