Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

図る (はかる) — lập kế hoạch, mưu tính, toan tính

図はかる lập kế hoạch
Tần suất #1160 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

hakaru

はかる
Pitch はかる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 図る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lập kế hoạch
  • mưu tính
  • toan tính

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. うまく いくように 考(かんが)えて、やって みる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

図る

はかる

図ります

はかります

Present negative

図らない

はからない

図りません

はかりません

Past

図った

はかった

図りました

はかりました

Past negative

図らなかった

はからなかった

図りませんでした

はかりませんでした

Te-form

図って

はかって

図りまして

はかりまして

Potential

図れる

はかれる

図れます

はかれます

Potential negative

図れない

はかれない

図れません

はかれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.