図る (はかる) — lập kế hoạch, mưu tính, toan tính

はか lập kế hoạch
Tần suất #1160 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

hakaru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lập kế hoạch
  • mưu tính
  • toan tính

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.