赴く (おもむく) — đi đến, lên đường tới, phó (đi)
赴く
đi đến
Tần suất #7663
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
omomuku
おもむく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おもむく[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 赴く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi đến
- lên đường tới
- phó (đi)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
赴く おもむく |
赴きます おもむきます |
| Present negative |
赴かない おもむかない |
赴きません おもむきません |
| Past |
赴いた おもむいた |
赴きました おもむきました |
| Past negative |
赴かなかった おもむかなかった |
赴きませんでした おもむきませんでした |
| Te-form |
赴いて おもむいて |
赴きまして おもむきまして |
| Potential |
赴ける おもむける |
赴けます おもむけます |
| Potential negative |
赴けない おもむけない |
赴けません おもむけません |