Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

赴く (おもむく) — đi đến, lên đường tới, phó (đi)

赴おもむく đi đến
Tần suất #7663 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive

omomuku

おもむく
Pitch おもむく[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 赴く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi đến
  • lên đường tới
  • phó (đi)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

赴く

おもむく

赴きます

おもむきます

Present negative

赴かない

おもむかない

赴きません

おもむきません

Past

赴いた

おもむいた

赴きました

おもむきました

Past negative

赴かなかった

おもむかなかった

赴きませんでした

おもむきませんでした

Te-form

赴いて

おもむいて

赴きまして

おもむきまして

Potential

赴ける

おもむける

赴けます

おもむけます

Potential negative

赴けない

おもむけない

赴けません

おもむけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.