太陽光 (たいようこう) — ánh nắng mặt trời, thái dương quang, ánh sáng mặt trời
太陽光
ánh nắng mặt trời
Tần suất #7662
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
noun
Từ loại (JMdict: n)
taiyoukou
Nghĩa
- ánh nắng mặt trời
- thái dương quang
- ánh sáng mặt trời