赴任 (ふにん) — đi nhậm chức, phó nhiệm
赴任
đi nhậm chức
Tần suất #6556
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
funin
ふにん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふにん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 赴任
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi nhậm chức
- phó nhiệm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
赴任する ふにんする |
赴任します ふにんします |
| Present negative |
赴任しない ふにんしない |
赴任しません ふにんしません |
| Past |
赴任した ふにんした |
赴任しました ふにんしました |
| Past negative |
赴任しなかった ふにんしなかった |
赴任しませんでした ふにんしませんでした |
| Te-form |
赴任して ふにんして |
赴任しまして ふにんしまして |
| Potential |
赴任できる ふにんできる |
赴任できます ふにんできます |
| Potential negative |
赴任できない ふにんできない |
赴任できません ふにんできません |