Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

赴任 (ふにん) — đi nhậm chức, phó nhiệm

赴ふ任にん đi nhậm chức
Tần suất #6556 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

funin

ふにん
Pitch ふにん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 赴任

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi nhậm chức
  • phó nhiệm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

赴任する

ふにんする

赴任します

ふにんします

Present negative

赴任しない

ふにんしない

赴任しません

ふにんしません

Past

赴任した

ふにんした

赴任しました

ふにんしました

Past negative

赴任しなかった

ふにんしなかった

赴任しませんでした

ふにんしませんでした

Te-form

赴任して

ふにんして

赴任しまして

ふにんしまして

Potential

赴任できる

ふにんできる

赴任できます

ふにんできます

Potential negative

赴任できない

ふにんできない

赴任できません

ふにんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.