赴任 (ふにん) — đi nhậm chức, phó nhiệm

にん đi nhậm chức
Tần suất #6556 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

funin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi nhậm chức
  • phó nhiệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.