Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

征服 (せいふく) — chinh phục, khuất phục, thống trị

征せい服ふく chinh phục
Tần suất #7664 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seifuku

せいふく
Pitch せいふく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 征服

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chinh phục
  • khuất phục
  • thống trị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

征服する

せいふくする

征服します

せいふくします

Present negative

征服しない

せいふくしない

征服しません

せいふくしません

Past

征服した

せいふくした

征服しました

せいふくしました

Past negative

征服しなかった

せいふくしなかった

征服しませんでした

せいふくしませんでした

Te-form

征服して

せいふくして

征服しまして

せいふくしまして

Potential

征服できる

せいふくできる

征服できます

せいふくできます

Potential negative

征服できない

せいふくできない

征服できません

せいふくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.