征服 (せいふく) — chinh phục, khuất phục, thống trị
征服
chinh phục
Tần suất #7664
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
seifuku
せいふく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいふく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 征服
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chinh phục
- khuất phục
- thống trị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
征服する せいふくする |
征服します せいふくします |
| Present negative |
征服しない せいふくしない |
征服しません せいふくしません |
| Past |
征服した せいふくした |
征服しました せいふくしました |
| Past negative |
征服しなかった せいふくしなかった |
征服しませんでした せいふくしませんでした |
| Te-form |
征服して せいふくして |
征服しまして せいふくしまして |
| Potential |
征服できる せいふくできる |
征服できます せいふくできます |
| Potential negative |
征服できない せいふくできない |
征服できません せいふくできません |