征服 (せいふく) — chinh phục, khuất phục, thống trị

せいふく chinh phục
Tần suất #7664 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

seifuku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chinh phục
  • khuất phục
  • thống trị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.