オープン (おーぷん) — opening (a new store, golf course, runway, etc.)
オープン
opening (a new store, golf course, runway, etc.)
Ghi nhớ オープン
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- opening (a new store, golf course, runway, etc.)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あたらしい 店などが しごとを はじめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
おーぷんする |
おーぷんします |
| Present negative |
おーぷんしない |
おーぷんしません |
| Past |
おーぷんした |
おーぷんしました |
| Past negative |
おーぷんしなかった |
おーぷんしませんでした |
| Te-form |
おーぷんして |
おーぷんしまして |
| Potential |
おーぷんできる |
おーぷんできます |
| Potential negative |
おーぷんできない |
おーぷんできません |