Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

オープン (おーぷん) — opening (a new store, golf course, runway, etc.)

オープン opening (a new store, golf course, runway, etc.)
Tần suất #1736 Lớp 3 4 ký tự noun suru verb intransitive transitive

oopun

おーぷん
Post

Ghi nhớ オープン

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • opening (a new store, golf course, runway, etc.)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あたらしい 店(みせ)などが しごとを はじめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

おーぷんする

おーぷんします

Present negative

おーぷんしない

おーぷんしません

Past

おーぷんした

おーぷんしました

Past negative

おーぷんしなかった

おーぷんしませんでした

Te-form

おーぷんして

おーぷんしまして

Potential

おーぷんできる

おーぷんできます

Potential negative

おーぷんできない

おーぷんできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.