自治体 (じちたい) — chính quyền địa phương, tự trị thể

たい chính quyền địa phương
Tần suất #1735 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

jichitai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chính quyền địa phương
  • tự trị thể

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.