大雪 (おおゆき) — tuyết lớn, bão tuyết, đại tuyết

おおゆき tuyết lớn
Tần suất #8255 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

ooyuki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuyết lớn
  • bão tuyết
  • đại tuyết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.