点滴 (てんてき) — truyền dịch, giọt (truyền tĩnh mạch), điểm trích
点滴
truyền dịch
Tần suất #7898
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tenteki
てんてき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てんてき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 点滴
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- truyền dịch
- giọt (truyền tĩnh mạch)
- điểm trích
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
点滴する てんてきする |
点滴します てんてきします |
| Present negative |
点滴しない てんてきしない |
点滴しません てんてきしません |
| Past |
点滴した てんてきした |
点滴しました てんてきしました |
| Past negative |
点滴しなかった てんてきしなかった |
点滴しませんでした てんてきしませんでした |
| Te-form |
点滴して てんてきして |
点滴しまして てんてきしまして |
| Potential |
点滴できる てんてきできる |
点滴できます てんてきできます |
| Potential negative |
点滴できない てんてきできない |
点滴できません てんてきできません |