Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

点滴 (てんてき) — truyền dịch, giọt (truyền tĩnh mạch), điểm trích

点てん滴てき truyền dịch
Tần suất #7898 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tenteki

てんてき
Pitch てんてき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 点滴

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • truyền dịch
  • giọt (truyền tĩnh mạch)
  • điểm trích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

点滴する

てんてきする

点滴します

てんてきします

Present negative

点滴しない

てんてきしない

点滴しません

てんてきしません

Past

点滴した

てんてきした

点滴しました

てんてきしました

Past negative

点滴しなかった

てんてきしなかった

点滴しませんでした

てんてきしませんでした

Te-form

点滴して

てんてきして

点滴しまして

てんてきしまして

Potential

点滴できる

てんてきできる

点滴できます

てんてきできます

Potential negative

点滴できない

てんてきできない

点滴できません

てんてきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.