織る (おる) — dệt
織る
dệt
Tần suất #5392
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
oru
おる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 織る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
織る おる |
織ります おります |
| Present negative |
織らない おらない |
織りません おりません |
| Past |
織った おった |
織りました おりました |
| Past negative |
織らなかった おらなかった |
織りませんでした おりませんでした |
| Te-form |
織って おって |
織りまして おりまして |
| Potential |
織れる おれる |
織れます おれます |
| Potential negative |
織れない おれない |
織れません おれません |