Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

組織 (そしき) — tổ chức, cơ cấu

組そ織しき tổ chức
Tần suất #336 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

soshiki

そしき
Pitch そしき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 組織

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tổ chức
  • cơ cấu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 同(おな)じ ことを する ために、人(ひと)が あつまった グループ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

組織する

そしきする

組織します

そしきします

Present negative

組織しない

そしきしない

組織しません

そしきしません

Past

組織した

そしきした

組織しました

そしきしました

Past negative

組織しなかった

そしきしなかった

組織しませんでした

そしきしませんでした

Te-form

組織して

そしきして

組織しまして

そしきしまして

Potential

組織できる

そしきできる

組織できます

そしきできます

Potential negative

組織できない

そしきできない

組織できません

そしきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.