組織 (そしき) — tổ chức, cơ cấu
soshiki
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 組織
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tổ chức
- cơ cấu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 同じ ことを する ために、人が あつまった グループ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
独立:ほかの組織に全面的に従わず、自分たちで決めること。
Dokuritsu: hoka no soshiki ni zenmenteki ni shitagawazu, jibuntachi de kimeru koto.
Independence: making your own decisions without fully submitting to another organization.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 ゲームを作るのは、だれだろう
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
組織する そしきする |
組織します そしきします |
| Present negative |
組織しない そしきしない |
組織しません そしきしません |
| Past |
組織した そしきした |
組織しました そしきしました |
| Past negative |
組織しなかった そしきしなかった |
組織しませんでした そしきしませんでした |
| Te-form |
組織して そしきして |
組織しまして そしきしまして |
| Potential |
組織できる そしきできる |
組織できます そしきできます |
| Potential negative |
組織できない そしきできない |
組織できません そしきできません |