織り込む (おりこむ) — dệt vào, tính gộp vào
織り込む
dệt vào
Tần suất #8680
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
orikomu
おりこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おりこむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 織り込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dệt vào
- tính gộp vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
織り込む おりこむ |
織り込みます おりこみます |
| Present negative |
織り込まない おりこまない |
織り込みません おりこみません |
| Past |
織り込んだ おりこんだ |
織り込みました おりこみました |
| Past negative |
織り込まなかった おりこまなかった |
織り込みませんでした おりこみませんでした |
| Te-form |
織り込んで おりこんで |
織り込みまして おりこみまして |
| Potential |
織り込める おりこめる |
織り込めます おりこめます |
| Potential negative |
織り込めない おりこめない |
織り込めません おりこめません |