Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

織り込む (おりこむ) — dệt vào, tính gộp vào

織おり込こむ dệt vào
Tần suất #8680 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

orikomu

おりこむ
Pitch おりこむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 織り込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dệt vào
  • tính gộp vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

織り込む

おりこむ

織り込みます

おりこみます

Present negative

織り込まない

おりこまない

織り込みません

おりこみません

Past

織り込んだ

おりこんだ

織り込みました

おりこみました

Past negative

織り込まなかった

おりこまなかった

織り込みませんでした

おりこみませんでした

Te-form

織り込んで

おりこんで

織り込みまして

おりこみまして

Potential

織り込める

おりこめる

織り込めます

おりこめます

Potential negative

織り込めない

おりこめない

織り込めません

おりこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.