Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

おる (おる) — to be (animate), to be, to exist

おる to be (animate)
Tần suất #99 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

oru

おる
Post

Ghi nhớ おる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be (animate)
  • to be
  • to exist

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)が そこに いる ことを、ていねいに 言(い)う ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

おる

おります

Present negative

おらない

おりません

Past

おった

おりました

Past negative

おらなかった

おりませんでした

Te-form

おって

おりまして

Potential

おれる

おれます

Potential negative

おれない

おれません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.