おる (おる) — to be (animate), to be, to exist
おる
to be (animate)
Ghi nhớ おる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be (animate)
- to be
- to exist
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人が そこに いる ことを、ていねいに 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
おる |
おります |
| Present negative |
おらない |
おりません |
| Past |
おった |
おりました |
| Past negative |
おらなかった |
おりませんでした |
| Te-form |
おって |
おりまして |
| Potential |
おれる |
おれます |
| Potential negative |
おれない |
おれません |