Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

知る (しる) — biết, hay biết

知しる biết
Tần suất #100 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

shiru

しる
Pitch しる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 知る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biết
  • hay biết

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある ことを 聞(き)いたり 見(み)たりして、わかる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (22) +more (22)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

知る

しる

知ります

しります

Present negative

知らない

しらない

知りません

しりません

Past

知った

しった

知りました

しりました

Past negative

知らなかった

しらなかった

知りませんでした

しりませんでした

Te-form

知って

しって

知りまして

しりまして

Potential

知れる

しれる

知れます

しれます

Potential negative

知れない

しれない

知れません

しれません

See all 69 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.