知る (しる) — biết, hay biết
知る
biết
Tần suất #100
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
shiru
しる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 知る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biết
- hay biết
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ことを 聞いたり 見たりして、わかる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
初めから完全な答えを知っている必要はありません。
Hajime kara kanzen na kotae o shitte iru hitsuyou wa arimasen.
There is no need to know the perfect answer from the start.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (22) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
知る しる |
知ります しります |
| Present negative |
知らない しらない |
知りません しりません |
| Past |
知った しった |
知りました しりました |
| Past negative |
知らなかった しらなかった |
知りませんでした しりませんでした |
| Te-form |
知って しって |
知りまして しりまして |
| Potential |
知れる しれる |
知れます しれます |
| Potential negative |
知れない しれない |
知れません しれません |