抑える (おさえる) — kìm nén, kiềm chế, đè xuống

おさえる kìm nén
Tần suất #2202 3 ký tự ichidan verb · transitive

osaeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kìm nén
  • kiềm chế
  • đè xuống

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.