抑える (おさえる) — kìm nén, kiềm chế, đè xuống
抑える
kìm nén
Tần suất #2202
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
osaeru
おさえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おさえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 抑える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kìm nén
- kiềm chế
- đè xuống
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 出て こないように、力で とめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
抑える おさえる |
抑えます おさえます |
| Present negative |
抑えない おさえない |
抑えません おさえません |
| Past |
抑えた おさえた |
抑えました おさえました |
| Past negative |
抑えなかった おさえなかった |
抑えませんでした おさえませんでした |
| Te-form |
抑えて おさえて |
抑えまして おさえまして |
| Potential |
抑えられる おさえられる |
抑えられます おさえられます |
| Potential negative |
抑えられない おさえられない |
抑えられません おさえられません |