Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抑える (おさえる) — kìm nén, kiềm chế, đè xuống

抑おさえる kìm nén
Tần suất #2202 3 ký tự ichidan verb transitive

osaeru

おさえる
Pitch おさえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 抑える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kìm nén
  • kiềm chế
  • đè xuống

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 出(で)て こないように、力(ちから)で とめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

抑える

おさえる

抑えます

おさえます

Present negative

抑えない

おさえない

抑えません

おさえません

Past

抑えた

おさえた

抑えました

おさえました

Past negative

抑えなかった

おさえなかった

抑えませんでした

おさえませんでした

Te-form

抑えて

おさえて

抑えまして

おさえまして

Potential

抑えられる

おさえられる

抑えられます

おさえられます

Potential negative

抑えられない

おさえられない

抑えられません

おさえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.