Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抑圧 (よくあつ) — áp bức, đàn áp, ức áp

抑よく圧あつ áp bức
Tần suất #5079 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yokuatsu

よくあつ
Pitch よくあつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 抑圧

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • áp bức
  • đàn áp
  • ức áp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

抑圧する

よくあつする

抑圧します

よくあつします

Present negative

抑圧しない

よくあつしない

抑圧しません

よくあつしません

Past

抑圧した

よくあつした

抑圧しました

よくあつしました

Past negative

抑圧しなかった

よくあつしなかった

抑圧しませんでした

よくあつしませんでした

Te-form

抑圧して

よくあつして

抑圧しまして

よくあつしまして

Potential

抑圧できる

よくあつできる

抑圧できます

よくあつできます

Potential negative

抑圧できない

よくあつできない

抑圧できません

よくあつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.