抑圧 (よくあつ) — áp bức, đàn áp, ức áp
抑圧
áp bức
Tần suất #5079
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yokuatsu
よくあつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よくあつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 抑圧
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- áp bức
- đàn áp
- ức áp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
抑圧する よくあつする |
抑圧します よくあつします |
| Present negative |
抑圧しない よくあつしない |
抑圧しません よくあつしません |
| Past |
抑圧した よくあつした |
抑圧しました よくあつしました |
| Past negative |
抑圧しなかった よくあつしなかった |
抑圧しませんでした よくあつしませんでした |
| Te-form |
抑圧して よくあつして |
抑圧しまして よくあつしまして |
| Potential |
抑圧できる よくあつできる |
抑圧できます よくあつできます |
| Potential negative |
抑圧できない よくあつできない |
抑圧できません よくあつできません |