抑止 (よくし) — răn đe, kiềm chế, ức chỉ
抑止
răn đe
Tần suất #6955
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yokushi
よくし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よくし[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 抑止
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- răn đe
- kiềm chế
- ức chỉ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
抑止する よくしする |
抑止します よくしします |
| Present negative |
抑止しない よくししない |
抑止しません よくししません |
| Past |
抑止した よくしした |
抑止しました よくししました |
| Past negative |
抑止しなかった よくししなかった |
抑止しませんでした よくししませんでした |
| Te-form |
抑止して よくしして |
抑止しまして よくししまして |
| Potential |
抑止できる よくしできる |
抑止できます よくしできます |
| Potential negative |
抑止できない よくしできない |
抑止できません よくしできません |