Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抑止 (よくし) — răn đe, kiềm chế, ức chỉ

抑よく止し răn đe
Tần suất #6955 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yokushi

よくし
Pitch よくし[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 抑止

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • răn đe
  • kiềm chế
  • ức chỉ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

抑止する

よくしする

抑止します

よくしします

Present negative

抑止しない

よくししない

抑止しません

よくししません

Past

抑止した

よくしした

抑止しました

よくししました

Past negative

抑止しなかった

よくししなかった

抑止しませんでした

よくししませんでした

Te-form

抑止して

よくしして

抑止しまして

よくししまして

Potential

抑止できる

よくしできる

抑止できます

よくしできます

Potential negative

抑止できない

よくしできない

抑止できません

よくしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.