抑止 (よくし) — răn đe, kiềm chế, ức chỉ

よく răn đe
Tần suất #6955 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yokushi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • răn đe
  • kiềm chế
  • ức chỉ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.