Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抑制 (よくせい) — kiềm chế, ức chế, kiểm soát

抑よく制せい kiềm chế
Tần suất #2790 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yokusei

よくせい
Pitch よくせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 抑制

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kiềm chế
  • ức chế
  • kiểm soát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

抑制する

よくせいする

抑制します

よくせいします

Present negative

抑制しない

よくせいしない

抑制しません

よくせいしません

Past

抑制した

よくせいした

抑制しました

よくせいしました

Past negative

抑制しなかった

よくせいしなかった

抑制しませんでした

よくせいしませんでした

Te-form

抑制して

よくせいして

抑制しまして

よくせいしまして

Potential

抑制できる

よくせいできる

抑制できます

よくせいできます

Potential negative

抑制できない

よくせいできない

抑制できません

よくせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.