抑制 (よくせい) — kiềm chế, ức chế, kiểm soát
抑制
kiềm chế
Tần suất #2790
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yokusei
よくせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よくせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 抑制
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kiềm chế
- ức chế
- kiểm soát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
抑制する よくせいする |
抑制します よくせいします |
| Present negative |
抑制しない よくせいしない |
抑制しません よくせいしません |
| Past |
抑制した よくせいした |
抑制しました よくせいしました |
| Past negative |
抑制しなかった よくせいしなかった |
抑制しませんでした よくせいしませんでした |
| Te-form |
抑制して よくせいして |
抑制しまして よくせいしまして |
| Potential |
抑制できる よくせいできる |
抑制できます よくせいできます |
| Potential negative |
抑制できない よくせいできない |
抑制できません よくせいできません |