Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

惜しむ (おしむ) — tiếc nuối, tiếc rẻ, tiếc

惜おしむ tiếc nuối
Tần suất #5223 3 ký tự godan verb (-mu) transitive

oshimu

おしむ
Pitch おしむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 惜しむ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếc nuối
  • tiếc rẻ
  • tiếc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

惜しむ

おしむ

惜しみます

おしみます

Present negative

惜しまない

おしまない

惜しみません

おしみません

Past

惜しんだ

おしんだ

惜しみました

おしみました

Past negative

惜しまなかった

おしまなかった

惜しみませんでした

おしみませんでした

Te-form

惜しんで

おしんで

惜しみまして

おしみまして

Potential

惜しめる

おしめる

惜しめます

おしめます

Potential negative

惜しめない

おしめない

惜しめません

おしめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.