惜しむ (おしむ) — tiếc nuối, tiếc rẻ, tiếc
惜しむ
tiếc nuối
Tần suất #5223
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
oshimu
おしむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おしむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 惜しむ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếc nuối
- tiếc rẻ
- tiếc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
惜しむ おしむ |
惜しみます おしみます |
| Present negative |
惜しまない おしまない |
惜しみません おしみません |
| Past |
惜しんだ おしんだ |
惜しみました おしみました |
| Past negative |
惜しまなかった おしまなかった |
惜しみませんでした おしみませんでした |
| Te-form |
惜しんで おしんで |
惜しみまして おしみまして |
| Potential |
惜しめる おしめる |
惜しめます おしめます |
| Potential negative |
惜しめない おしめない |
惜しめません おしめません |