移譲 (いじょう) — chuyển giao, di nhượng
移譲
chuyển giao
Tần suất #6143
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ijou
いじょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いじょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 移譲
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển giao
- di nhượng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
移譲する いじょうする |
移譲します いじょうします |
| Present negative |
移譲しない いじょうしない |
移譲しません いじょうしません |
| Past |
移譲した いじょうした |
移譲しました いじょうしました |
| Past negative |
移譲しなかった いじょうしなかった |
移譲しませんでした いじょうしませんでした |
| Te-form |
移譲して いじょうして |
移譲しまして いじょうしまして |
| Potential |
移譲できる いじょうできる |
移譲できます いじょうできます |
| Potential negative |
移譲できない いじょうできない |
移譲できません いじょうできません |