移譲 (いじょう) — chuyển giao, di nhượng

じょう chuyển giao
Tần suất #6143 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ijou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyển giao
  • di nhượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.