Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

移譲 (いじょう) — chuyển giao, di nhượng

移い譲じょう chuyển giao
Tần suất #6143 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ijou

いじょう
Pitch いじょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 移譲

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyển giao
  • di nhượng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

移譲する

いじょうする

移譲します

いじょうします

Present negative

移譲しない

いじょうしない

移譲しません

いじょうしません

Past

移譲した

いじょうした

移譲しました

いじょうしました

Past negative

移譲しなかった

いじょうしなかった

移譲しませんでした

いじょうしませんでした

Te-form

移譲して

いじょうして

移譲しまして

いじょうしまして

Potential

移譲できる

いじょうできる

移譲できます

いじょうできます

Potential negative

移譲できない

いじょうできない

移譲できません

いじょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.