値上がり (ねあがり) — sự tăng giá, lên giá
値上がり
sự tăng giá
Tần suất #6145
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
intransitive
suru verb
neagari
ねあがり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ねあがり[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 値上がり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự tăng giá
- lên giá
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
値上がりする ねあがりする |
値上がりします ねあがりします |
| Present negative |
値上がりしない ねあがりしない |
値上がりしません ねあがりしません |
| Past |
値上がりした ねあがりした |
値上がりしました ねあがりしました |
| Past negative |
値上がりしなかった ねあがりしなかった |
値上がりしませんでした ねあがりしませんでした |
| Te-form |
値上がりして ねあがりして |
値上がりしまして ねあがりしまして |
| Potential |
値上がりできる ねあがりできる |
値上がりできます ねあがりできます |
| Potential negative |
値上がりできない ねあがりできない |
値上がりできません ねあがりできません |