Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

値上がり (ねあがり) — sự tăng giá, lên giá

値ね上あがり sự tăng giá
Tần suất #6145 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb

neagari

ねあがり
Pitch ねあがり[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 値上がり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự tăng giá
  • lên giá

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

値上がりする

ねあがりする

値上がりします

ねあがりします

Present negative

値上がりしない

ねあがりしない

値上がりしません

ねあがりしません

Past

値上がりした

ねあがりした

値上がりしました

ねあがりしました

Past negative

値上がりしなかった

ねあがりしなかった

値上がりしませんでした

ねあがりしませんでした

Te-form

値上がりして

ねあがりして

値上がりしまして

ねあがりしまして

Potential

値上がりできる

ねあがりできる

値上がりできます

ねあがりできます

Potential negative

値上がりできない

ねあがりできない

値上がりできません

ねあがりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.