おそらく (おそらく) — probably, (most) likely, in all likelihood
おそらく
probably
Ghi nhớ おそらく
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- probably
- (most) likely
- in all likelihood
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- たぶん そうだと 思う ときに 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).