Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

おそらく (おそらく) — probably, (most) likely, in all likelihood

おそらく probably
Tần suất #1531 Lớp 3 4 ký tự adverb

osoraku

おそらく
Post

Ghi nhớ おそらく

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • probably
  • (most) likely
  • in all likelihood

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. たぶん そうだと 思(おも)う ときに 言(い)う ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.