Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

減少 (げんしょう) — sự giảm sút, giảm thiểu, giảm thiểu

減げん少しょう sự giảm sút
Tần suất #1530 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb transitive

genshou

げんしょう
Pitch げんしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 減少

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự giảm sút
  • giảm thiểu
  • giảm thiểu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 数(かず)や りょうが すくなく なる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

減少する

げんしょうする

減少します

げんしょうします

Present negative

減少しない

げんしょうしない

減少しません

げんしょうしません

Past

減少した

げんしょうした

減少しました

げんしょうしました

Past negative

減少しなかった

げんしょうしなかった

減少しませんでした

げんしょうしませんでした

Te-form

減少して

げんしょうして

減少しまして

げんしょうしまして

Potential

減少できる

げんしょうできる

減少できます

げんしょうできます

Potential negative

減少できない

げんしょうできない

減少できません

げんしょうできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.