減少 (げんしょう) — sự giảm sút, giảm thiểu, giảm thiểu
genshou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 減少
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự giảm sút
- giảm thiểu
- giảm thiểu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 数や りょうが すくなく なる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
減少する げんしょうする |
減少します げんしょうします |
| Present negative |
減少しない げんしょうしない |
減少しません げんしょうしません |
| Past |
減少した げんしょうした |
減少しました げんしょうしました |
| Past negative |
減少しなかった げんしょうしなかった |
減少しませんでした げんしょうしませんでした |
| Te-form |
減少して げんしょうして |
減少しまして げんしょうしまして |
| Potential |
減少できる げんしょうできる |
減少できます げんしょうできます |
| Potential negative |
減少できない げんしょうできない |
減少できません げんしょうできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.