Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

運ぶ (はこぶ) — mang, vận chuyển, chở

運はこぶ mang
Tần suất #1532 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-bu) intransitive transitive

hakobu

はこぶ
Pitch はこぶ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 運ぶ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mang
  • vận chuyển
  • chở

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを もって ほかの ところへ うつす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

運ぶ

はこぶ

運びます

はこびます

Present negative

運ばない

はこばない

運びません

はこびません

Past

運んだ

はこんだ

運びました

はこびました

Past negative

運ばなかった

はこばなかった

運びませんでした

はこびませんでした

Te-form

運んで

はこんで

運びまして

はこびまして

Potential

運べる

はこべる

運べます

はこべます

Potential negative

運べない

はこべない

運べません

はこべません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.