運ぶ (はこぶ) — mang, vận chuyển, chở
hakobu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 運ぶ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mang
- vận chuyển
- chở
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを もって ほかの ところへ うつす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
必要以上に物を運ぶことや、間違えた仕事をやり直すことも考える対象になります。
Hitsuyou ijou ni mono o hakobu koto ya, machigaeta shigoto o yarinaosu koto mo kangaeru taishou ni narimasu.
Moving things more than necessary and redoing work done incorrectly are also things to examine.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (5) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
運ぶ はこぶ |
運びます はこびます |
| Present negative |
運ばない はこばない |
運びません はこびません |
| Past |
運んだ はこんだ |
運びました はこびました |
| Past negative |
運ばなかった はこばなかった |
運びませんでした はこびませんでした |
| Te-form |
運んで はこんで |
運びまして はこびまして |
| Potential |
運べる はこべる |
運べます はこべます |
| Potential negative |
運べない はこべない |
運べません はこべません |