運ぶ (はこぶ) — mang, vận chuyển, chở

はこ mang
Tần suất #1532 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-bu) · transitive/intransitive

hakobu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mang
  • vận chuyển
  • chở

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.