襲う (おそう) — tấn công, tập kích, đột kích
襲う
tấn công
Tần suất #2633
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
osou
おそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 襲う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tấn công
- tập kích
- đột kích
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
襲う おそう |
襲います おそいます |
| Present negative |
襲わない おそわない |
襲いません おそいません |
| Past |
襲った おそった |
襲いました おそいました |
| Past negative |
襲わなかった おそわなかった |
襲いませんでした おそいませんでした |
| Te-form |
襲って おそって |
襲いまして おそいまして |
| Potential |
襲える おそえる |
襲えます おそえます |
| Potential negative |
襲えない おそえない |
襲えません おそえません |